TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capsaicin

UK/kæpˈseɪəsən/ US/kæpˈseɪəsən/ giọng máy của trình duyệt

capsaicin nghĩa là Capxaixin.

Nghĩa của capsaicin

Danh từ

  1. Hoá học Capxaixin.

Dạng từ của capsaicin

Số nhiềucapsaicins

Câu hỏi thường gặp

capsaicin nghĩa là gì?

capsaicin (danh từ) nghĩa là Capxaixin.

capsaicin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capsaicin: giọng Anh (UK) /kæpˈseɪəsən/, giọng Mỹ (US) /kæpˈseɪəsən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.