capstan servo
US/ˈkæp.stən ˈsɜː.ˌvoʊ/
giọng máy của trình duyệt
capstan servo nghĩa là Trợ động trục quay chủ.
Nghĩa của capstan servo
Danh từ
- Tech Trợ động trục quay chủ.
Câu hỏi thường gặp
capstan servo nghĩa là gì?
capstan servo (danh từ) nghĩa là Trợ động trục quay chủ.
capstan servo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capstan servo: giọng Mỹ (US) /ˈkæp.stən ˈsɜː.ˌvoʊ/.