TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capstan servo

US/ˈkæp.stən ˈsɜː.ˌvoʊ/ giọng máy của trình duyệt

capstan servo nghĩa là Trợ động trục quay chủ.

Nghĩa của capstan servo

Danh từ

  1. Tech Trợ động trục quay chủ.

Câu hỏi thường gặp

capstan servo nghĩa là gì?

capstan servo (danh từ) nghĩa là Trợ động trục quay chủ.

capstan servo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capstan servo: giọng Mỹ (US) /ˈkæp.stən ˈsɜː.ˌvoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.