capstan
UK/ˈkæp.stən/
US/ˈkæp.stən/
giọng máy của trình duyệt
capstan nghĩa là cái tời.
Nghĩa của capstan
Danh từ
- Cái tời (để kéo hay thả dây cáp).
Dạng từ của capstan
| Số nhiều | capstans |
Họ từ của capstan
Cụm từ, thành ngữ với capstan
- capstan servo — Trợ động trục quay chủ.
Câu hỏi thường gặp
capstan nghĩa là gì?
capstan (danh từ) nghĩa là cái tời.
capstan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capstan: giọng Anh (UK) /ˈkæp.stən/, giọng Mỹ (US) /ˈkæp.stən/.