TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capsule

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæpsjuːl/ US/ˈkæps(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

capsule nghĩa là quả nang, bao vỏ, ngắn gọn, vắn tắt.

Nghĩa của capsule

Danh từ

  1. Thực vật học Quả nang.
  2. Giải phẫu Bao vỏ.
  3. Dược học Bao con nhộng.
  4. Bao thiếc bịt nút chai.
  5. Hoá học Nồi con, capxun.
  6. Đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ).

Tính từ

  1. Ngắn gọn, vắn tắt.

Dạng từ của capsule

Số nhiềucapsules
Ngôi thứ ba số ítcapsules
Hiện tại phân từ (-ing)capsuling
Quá khứ phân từcapsuled
Quá khứcapsuled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capsule

Đồng nghĩa

Họ từ của capsule

Cụm từ, thành ngữ với capsule

  • capsule hotel — Khách sạn con nhộng.

Câu hỏi thường gặp

capsule nghĩa là gì?

capsule (danh từ, tính từ) nghĩa là quả nang, bao vỏ, ngắn gọn, vắn tắt.

capsule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capsule: giọng Anh (UK) /ˈkæpsjuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæps(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.