capsule
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæpsjuːl/
US/ˈkæps(ə)l/
giọng máy của trình duyệt
capsule nghĩa là quả nang, bao vỏ, ngắn gọn, vắn tắt.
Nghĩa của capsule
Danh từ
- Thực vật học Quả nang.
- Giải phẫu Bao vỏ.
- Dược học Bao con nhộng.
- Bao thiếc bịt nút chai.
- Hoá học Nồi con, capxun.
- Đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ).
Tính từ
- Ngắn gọn, vắn tắt.
Dạng từ của capsule
| Số nhiều | capsules |
| Ngôi thứ ba số ít | capsules |
| Hiện tại phân từ (-ing) | capsuling |
| Quá khứ phân từ | capsuled |
| Quá khứ | capsuled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capsule
Đồng nghĩa
Họ từ của capsule
Cụm từ, thành ngữ với capsule
- capsule hotel — Khách sạn con nhộng.
Câu hỏi thường gặp
capsule nghĩa là gì?
capsule (danh từ, tính từ) nghĩa là quả nang, bao vỏ, ngắn gọn, vắn tắt.
capsule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capsule: giọng Anh (UK) /ˈkæpsjuːl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæps(ə)l/.