TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

capsulize

giọng máy của trình duyệt

capsulize nghĩa là tóm lược, tóm tắt.

Nghĩa của capsulize

Động từ

  1. Tóm lược, tóm tắt.

Dạng từ của capsulize

Ngôi thứ ba số ítcapsulizes
Hiện tại phân từ (-ing)capsulizing
Quá khứ phân từcapsulized
Quá khứcapsulized

Câu hỏi thường gặp

capsulize nghĩa là gì?

capsulize (động từ) nghĩa là tóm lược, tóm tắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.