capsulize
giọng máy của trình duyệt
capsulize nghĩa là tóm lược, tóm tắt.
Nghĩa của capsulize
Động từ
- Tóm lược, tóm tắt.
Dạng từ của capsulize
| Ngôi thứ ba số ít | capsulizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | capsulizing |
| Quá khứ phân từ | capsulized |
| Quá khứ | capsulized |
Câu hỏi thường gặp
capsulize nghĩa là gì?
capsulize (động từ) nghĩa là tóm lược, tóm tắt.