TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

captivation

US/ˌkæp.tə.ˈveɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

captivation nghĩa là sự làm say đắm, sự quyến rũ.

Nghĩa của captivation

Danh từ

  1. Sự làm say đắm, sự quyến rũ.

Dạng từ của captivation

Số nhiềucaptivations

Câu hỏi thường gặp

captivation nghĩa là gì?

captivation (danh từ) nghĩa là sự làm say đắm, sự quyến rũ.

captivation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captivation: giọng Mỹ (US) /ˌkæp.tə.ˈveɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.