TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

captive

UK/ˈkæptɪv/ US/ˈkæptɪv/ giọng máy của trình duyệt

captive nghĩa là bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ.

Nghĩa của captive

Tính từ

  1. Bị bắt giữ, bị giam cầm.
    • to be in a captive statetrong tình trạng bị giam cầm
    • to hold captivebắt giữ (ai)

Danh từ

  1. Tù nhân, người bị bắt giữ.
    • to be taken captivebị bắt giữ

Dạng từ của captive

Số nhiềucaptives
Ngôi thứ ba số ítcaptives
Hiện tại phân từ (-ing)captiving
Quá khứ phân từcaptived
Quá khứcaptived

Họ từ của captive

Cụm từ, thành ngữ với captive

  • captive buyer — Người / Ngân hàng bị buộc phải mua một số chứng khoán vừa phát hành. (Nhà nước quy định).

Câu hỏi thường gặp

captive nghĩa là gì?

captive (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ.

captive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của captive: giọng Anh (UK) /ˈkæptɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkæptɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.