captive
UK/ˈkæptɪv/
US/ˈkæptɪv/
giọng máy của trình duyệt
captive nghĩa là bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ.
Nghĩa của captive
Tính từ
- Bị bắt giữ, bị giam cầm.
- to be in a captive statetrong tình trạng bị giam cầm
- to hold captivebắt giữ (ai)
Danh từ
- Tù nhân, người bị bắt giữ.
- to be taken captivebị bắt giữ
Dạng từ của captive
| Số nhiều | captives |
| Ngôi thứ ba số ít | captives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | captiving |
| Quá khứ phân từ | captived |
| Quá khứ | captived |
Họ từ của captive
Cụm từ, thành ngữ với captive
- captive buyer — Người / Ngân hàng bị buộc phải mua một số chứng khoán vừa phát hành. (Nhà nước quy định).
Câu hỏi thường gặp
captive nghĩa là gì?
captive (tính từ, danh từ) nghĩa là bị bắt giữ, bị giam cầm, tù nhân, người bị bắt giữ.
captive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của captive: giọng Anh (UK) /ˈkæptɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkæptɪv/.