TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carabineer

UK/ˌkæɹ.ə.bəˈnɪə̯/ US/ˌkæɹ.ə.bəˈnɪ(ə̯)ɹ/ giọng máy của trình duyệt

carabineer nghĩa là người sử dụng cacbin.

Nghĩa của carabineer

Danh từ

  1. Quân sự Người sử dụng cacbin.

Dạng từ của carabineer

Số nhiềucarabineers

Câu hỏi thường gặp

carabineer nghĩa là gì?

carabineer (danh từ) nghĩa là người sử dụng cacbin.

carabineer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carabineer: giọng Anh (UK) /ˌkæɹ.ə.bəˈnɪə̯/, giọng Mỹ (US) /ˌkæɹ.ə.bəˈnɪ(ə̯)ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.