caracal
UK/ˈkæ.ɹəˌkæl/
US/ˈkæɹ.əˌkæl/
giọng máy của trình duyệt
caracal nghĩa là linh miêu tai đen.
Nghĩa của caracal
Danh từ
- Động vật Linh miêu tai đen.
Dạng từ của caracal
| Số nhiều | caracals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caracal
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
caracal nghĩa là gì?
caracal (danh từ) nghĩa là linh miêu tai đen.
caracal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caracal: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ɹəˌkæl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹ.əˌkæl/.