carat
UK/ˈkæ.ɹət/
giọng máy của trình duyệt
carat nghĩa là ca ra, cà rá.
Nghĩa của carat
Danh từ
- Ca ra, cà rá, cara.
Dạng từ của carat
| Số nhiều | carats |
Câu hỏi thường gặp
carat nghĩa là gì?
carat (danh từ) nghĩa là ca ra, cà rá.
carat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carat: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ɹət/.