TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carat

UK/ˈkæ.ɹət/ giọng máy của trình duyệt

carat nghĩa là ca ra, cà rá.

Nghĩa của carat

Danh từ

  1. Ca ra, cà rá, cara.

Dạng từ của carat

Số nhiềucarats

Câu hỏi thường gặp

carat nghĩa là gì?

carat (danh từ) nghĩa là ca ra, cà rá.

carat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carat: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.