caravan
UK/ˈkæɹəvæn/
US/ˈkæɹəvæn/
giọng máy của trình duyệt
caravan nghĩa là đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn, xe lớn, xe moóc.
Nghĩa của caravan
Danh từ
- Đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn (tập họp nhau để vượt xa mạc hoặc các vùng nguy hiểm); đoàn người hành hương.
- Xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động.
- Xe tải lớn có mui.
Nội động từ
- Đi chơi bằng nhà lưu động.
- Định cư ở khu vực nhà lưu động.
Dạng từ của caravan
| Số nhiều | caravans |
| Ngôi thứ ba số ít | caravans |
| Hiện tại phân từ (-ing) | caravanning |
| Quá khứ phân từ | caravanned |
| Quá khứ | caravanned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caravan
Đồng nghĩa
Họ từ của caravan
Câu hỏi thường gặp
caravan nghĩa là gì?
caravan (danh từ, nội động từ) nghĩa là đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn, xe lớn, xe moóc.
caravan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caravan: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəvæn/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹəvæn/.