carbamate
US/ˈkɑːr.bə.ˌmeɪt/
giọng máy của trình duyệt
carbamate nghĩa là Cacbamat.
Nghĩa của carbamate
Danh từ
- Hoá học Cacbamat.
Dạng từ của carbamate
| Số nhiều | carbamates |
Câu hỏi thường gặp
carbamate nghĩa là gì?
carbamate (danh từ) nghĩa là Cacbamat.
carbamate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbamate: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.bə.ˌmeɪt/.