carbon-date
US/ˈkɑːr.bən.ˈdeɪt/
giọng máy của trình duyệt
carbon-date nghĩa là Xem carbon dating.
Nghĩa của carbon-date
Động từ
- Xem carbon dating
Dạng từ của carbon-date
| Ngôi thứ ba số ít | carbon-dates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | carbon-dating |
| Quá khứ phân từ | carbon-dated |
| Quá khứ | carbon-dated |
Câu hỏi thường gặp
carbon-date nghĩa là gì?
carbon-date (động từ) nghĩa là Xem carbon dating.
carbon-date phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbon-date: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.bən.ˈdeɪt/.