TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbon-date

US/ˈkɑːr.bən.ˈdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

carbon-date nghĩa là Xem carbon dating.

Nghĩa của carbon-date

Động từ

  1. Xem carbon dating

Dạng từ của carbon-date

Ngôi thứ ba số ítcarbon-dates
Hiện tại phân từ (-ing)carbon-dating
Quá khứ phân từcarbon-dated
Quá khứcarbon-dated

Câu hỏi thường gặp

carbon-date nghĩa là gì?

carbon-date (động từ) nghĩa là Xem carbon dating.

carbon-date phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbon-date: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.bən.ˈdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.