carbon sequestration
giọng máy của trình duyệt
carbon sequestration nghĩa là cô lập carbon.
Nghĩa của carbon sequestration
Danh từ
- Cô lập carbon.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carbon sequestration
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
carbon sequestration nghĩa là gì?
carbon sequestration (danh từ) nghĩa là cô lập carbon.