TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbon sequestration

giọng máy của trình duyệt

carbon sequestration nghĩa là cô lập carbon.

Nghĩa của carbon sequestration

Danh từ

  1. Cô lập carbon.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carbon sequestration

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

carbon sequestration nghĩa là gì?

carbon sequestration (danh từ) nghĩa là cô lập carbon.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.