carbonated wine
giọng máy của trình duyệt
carbonated wine nghĩa là rượu tăm.
Nghĩa của carbonated wine
Danh từ
- Rượu tăm.
Câu hỏi thường gặp
carbonated wine nghĩa là gì?
carbonated wine (danh từ) nghĩa là rượu tăm.
carbonated wine nghĩa là rượu tăm.
carbonated wine (danh từ) nghĩa là rượu tăm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.