TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbonator

giọng máy của trình duyệt

carbonator nghĩa là Xem carbonate.

Nghĩa của carbonator

Danh từ

  1. Xem carbonate

Dạng từ của carbonator

Số nhiềucarbonators

Câu hỏi thường gặp

carbonator nghĩa là gì?

carbonator (danh từ) nghĩa là Xem carbonate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.