TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbonic

UK/kɑɹˈbɒnɪk/ US/kɑɹˈbɒnɪk/ giọng máy của trình duyệt

carbonic nghĩa là Cacbonic.

Nghĩa của carbonic

Tính từ

  1. Cacbonic.
    • carbonic acidaxit cacbonic
    • carbonic gaskhí cacbonic

Cụm từ, thành ngữ với carbonic

  • carbonic anhydrase — Anhiđraza cacbonic.

Câu hỏi thường gặp

carbonic nghĩa là gì?

carbonic (tính từ) nghĩa là Cacbonic.

carbonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carbonic: giọng Anh (UK) /kɑɹˈbɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /kɑɹˈbɒnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.