carbonic
UK/kɑɹˈbɒnɪk/
US/kɑɹˈbɒnɪk/
giọng máy của trình duyệt
carbonic nghĩa là Cacbonic.
Nghĩa của carbonic
Tính từ
- Cacbonic.
- carbonic acidaxit cacbonic
- carbonic gaskhí cacbonic
Cụm từ, thành ngữ với carbonic
- carbonic anhydrase — Anhiđraza cacbonic.
Câu hỏi thường gặp
carbonic nghĩa là gì?
carbonic (tính từ) nghĩa là Cacbonic.
carbonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carbonic: giọng Anh (UK) /kɑɹˈbɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /kɑɹˈbɒnɪk/.