TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carbonic anhydrase

giọng máy của trình duyệt

carbonic anhydrase nghĩa là anhiđraza cacbonic.

Nghĩa của carbonic anhydrase

Danh từ

  1. Anhiđraza cacbonic.

Dạng từ của carbonic anhydrase

Số nhiềucarbonic anhydrases

Câu hỏi thường gặp

carbonic anhydrase nghĩa là gì?

carbonic anhydrase (danh từ) nghĩa là anhiđraza cacbonic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.