carburation
giọng máy của trình duyệt
carburation nghĩa là sự thấm cacbon.
Nghĩa của carburation
Danh từ
- Sự thấm cacbon (cho sắt).
Câu hỏi thường gặp
carburation nghĩa là gì?
carburation (danh từ) nghĩa là sự thấm cacbon.
carburation nghĩa là sự thấm cacbon.
carburation (danh từ) nghĩa là sự thấm cacbon.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.