carburetion
US/ˌkɑːr.bə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
carburetion nghĩa là Xem carburet.
Nghĩa của carburetion
Danh từ
- Xem carburet
Dạng từ của carburetion
| Số nhiều | carburetions |
Câu hỏi thường gặp
carburetion nghĩa là gì?
carburetion (danh từ) nghĩa là Xem carburet.
carburetion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carburetion: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːr.bə.ˈreɪ.ʃən/.