TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carburetion

US/ˌkɑːr.bə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

carburetion nghĩa là Xem carburet.

Nghĩa của carburetion

Danh từ

  1. Xem carburet

Dạng từ của carburetion

Số nhiềucarburetions

Câu hỏi thường gặp

carburetion nghĩa là gì?

carburetion (danh từ) nghĩa là Xem carburet.

carburetion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carburetion: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːr.bə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.