TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carburetter

giọng máy của trình duyệt

carburetter nghĩa là cacbuaratơ, bộ chế hoà khí.

Nghĩa của carburetter

Danh từ

  1. Kỹ thuật Cacbuaratơ, bộ chế hoà khí.

Câu hỏi thường gặp

carburetter nghĩa là gì?

carburetter (danh từ) nghĩa là cacbuaratơ, bộ chế hoà khí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.