TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carcinotron

giọng máy của trình duyệt

carcinotron nghĩa là đèn sóng ngược.

Nghĩa của carcinotron

Danh từ

  1. Tech Đèn sóng ngược, cacxiotron.

Câu hỏi thường gặp

carcinotron nghĩa là gì?

carcinotron (danh từ) nghĩa là đèn sóng ngược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.