TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

card deck

US/ˈkɑːrd ˈdɛk/ giọng máy của trình duyệt

card deck nghĩa là chồng phiếu.

Nghĩa của card deck

Danh từ

  1. Tech Chồng phiếu.

Câu hỏi thường gặp

card deck nghĩa là gì?

card deck (danh từ) nghĩa là chồng phiếu.

card deck phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của card deck: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd ˈdɛk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.