TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

card index

US/ˈkɑːrd ˈɪn.ˌdɛks/ giọng máy của trình duyệt

card index nghĩa là chỉ mục phiếu.

Nghĩa của card index

Danh từ

  1. Tech Chỉ mục phiếu.

Dạng từ của card index

Ngôi thứ ba số ítcard-indexes
Hiện tại phân từ (-ing)card-indexing
Quá khứ phân từcard-indexed
Quá khứcard-indexed
Số nhiềucard indexes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với card index

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

card index nghĩa là gì?

card index (danh từ) nghĩa là chỉ mục phiếu.

card index phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của card index: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd ˈɪn.ˌdɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.