card index
US/ˈkɑːrd ˈɪn.ˌdɛks/
giọng máy của trình duyệt
card index nghĩa là chỉ mục phiếu.
Nghĩa của card index
Danh từ
- Tech Chỉ mục phiếu.
Dạng từ của card index
| Ngôi thứ ba số ít | card-indexes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | card-indexing |
| Quá khứ phân từ | card-indexed |
| Quá khứ | card-indexed |
| Số nhiều | card indexes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với card index
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
card index nghĩa là gì?
card index (danh từ) nghĩa là chỉ mục phiếu.
card index phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của card index: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːrd ˈɪn.ˌdɛks/.