TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

word

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/wɜːd/ US/wɜɹd/ giọng máy của trình duyệt

word nghĩa là từ, lời nói, lời, phát biểu.

Nghĩa của word

Danh từ

  1. Từ.
    • to translate word for worddịch theo từng từ một
  2. Lời nói, lời.
    • big wordsnhững lời huênh hoang khoác lác, những lời loè bịp
    • a man of few wordsmột người ít nói
    • in other wordsnói cách khác
    • in so many wordsnói đúng như vậy, nói toạc ra
    • by word of mouthbằng lời nói; truyền khẩu
    • spoken wordlời nói
  3. Lời báo tin, tin tức, lời nhắn.
    • to leave word thatbáo tin rằng, báo rằng
    • word came thatngười ta báo tin rằng
  4. Lời hứa, lời.
    • to be as good as one's wordlàm nhiều hơn đã hứa, nói ít làm nhiều
    • to give one's wordhứa
    • to keep one's wordgiữ lời hứa
    • a man of his wordngười giữ lời hứa
    • upon my wordxin lấy danh dự mà thề
  5. Lệnh, khẩu hiệu.
    • to give the word to do somethingra lệnh làm điều gì
  6. Số nhiều Sự cãi nhau, lời qua tiếng lại.
    • to have words withcãi nhau với
    • they had wordshọ đã có lời qua tiếng lại với nhau
    • to proceed from words to blowstừ cãi nhau đến đánh nhau

Ngoại động từ

  1. Phát biểu, nói lên, bày tỏ, diễn tả.
    • to word an ideaphát biểu một ý kiến

Dạng từ của word

Số nhiềuwords
Ngôi thứ ba số ítwords
Hiện tại phân từ (-ing)wording
Quá khứ phân từworded
Quá khứworded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với word

Đồng nghĩa

Họ từ của word

Cụm từ, thành ngữ với word

  • at a word — Lập tức.
  • go give someone one's good word — Giới thiệu ai (làm công tác gì...).
  • words are but wind — Lời nói không ăn thua gì (so với hành động).
  • the last word in — Kiểu mới nhất về (cái gì); thành tựu mới nhất về (cái gì).
  • on (with) the word — Vừa nói (là làm ngay).
  • to say a good word for — Bào chữa, nói hộ; Khen ngợi.
  • to suit the action to the word — Thực hiện ngay lời doạ dẫm; thực hiện ngay lời hứa.
  • a word in (out of) season — Lời nói đúng (không đúng) lúc.
  • a word to the wise — Đối với một người khôn một lời cũng đủ.
  • the Word of God; God's Word — (Tôn giáo) Sách Phúc âm.
  • word escapes one's lips — Nói lỡ lời.
  • word formation — Cấu tạo từ.
  • word of God — Lời Chúa.

Câu ví dụ với word

  • In a word, he tires of everything. Nói tóm lại là, anh ta chán mọi thứ.
  • No one among them spoke a word. Chả có ai trong số họ nói gì cả.
  • This word is difficult to pronounce. Từ này khó phát âm.
  • Please tell me how to pronounce this word. Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này.
  • He looked up the word in his dictionary. Anh ta tìm từ đó trong từ điển.
  • A word spoken is past recalling. Một lời nói ra, ngựa giỏi đuổi không kịp.
  • The word "theory" is often misused. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng.
  • He left the room without saying a word. Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

word nghĩa là gì?

word (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là từ, lời nói, lời, phát biểu.

word phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của word: giọng Anh (UK) /wɜːd/, giọng Mỹ (US) /wɜɹd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.