cardinal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːd(ɪ)nəl/
US/ˈkɑɹd(ɪ)nəl/
giọng máy của trình duyệt
cardinal nghĩa là chính, chủ yếu, giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.
Nghĩa của cardinal
Tính từ
- Chính, chủ yếu, cốt yếu.
- cardinal factornhân tố chủ yếu
- Ngôn ngữ học (thuộc) số lượng.
- cardinal numeralssố từ số lượng
- Đỏ thắm.
Danh từ
- Giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.
- Màu đỏ thắm.
- Như Cardinal-bird.
Dạng từ của cardinal
| So sánh hơn | more cardinal |
| So sánh nhất | most cardinal |
| Số nhiều | cardinals |
Họ từ của cardinal
Cụm từ, thành ngữ với cardinal
- cardinal points — Bốn phương.
- cardinal number — Số đếm, số lượng.
- cardinal numeral — Số đếm.
- cardinal utility — Độ thoả dụng điểm hoá; Độ thoả dụng, khoảng cách giữa các mức thoả dụng.
Câu hỏi thường gặp
cardinal nghĩa là gì?
cardinal (tính từ, danh từ) nghĩa là chính, chủ yếu, giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.
cardinal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cardinal: giọng Anh (UK) /ˈkɑːd(ɪ)nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹd(ɪ)nəl/.