TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cardinal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːd(ɪ)nəl/ US/ˈkɑɹd(ɪ)nəl/ giọng máy của trình duyệt

cardinal nghĩa là chính, chủ yếu, giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.

Nghĩa của cardinal

Tính từ

  1. Chính, chủ yếu, cốt yếu.
    • cardinal factornhân tố chủ yếu
  2. Ngôn ngữ học (thuộc) số lượng.
    • cardinal numeralssố từ số lượng
  3. Đỏ thắm.

Danh từ

  1. Giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.
  2. Màu đỏ thắm.
  3. Như Cardinal-bird.

Dạng từ của cardinal

So sánh hơnmore cardinal
So sánh nhấtmost cardinal
Số nhiềucardinals

Họ từ của cardinal

Cụm từ, thành ngữ với cardinal

  • cardinal points — Bốn phương.
  • cardinal number — Số đếm, số lượng.
  • cardinal numeral — Số đếm.
  • cardinal utility — Độ thoả dụng điểm hoá; Độ thoả dụng, khoảng cách giữa các mức thoả dụng.

Câu hỏi thường gặp

cardinal nghĩa là gì?

cardinal (tính từ, danh từ) nghĩa là chính, chủ yếu, giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y.

cardinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cardinal: giọng Anh (UK) /ˈkɑːd(ɪ)nəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹd(ɪ)nəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.