TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cardiovascular system

giọng máy của trình duyệt

cardiovascular system nghĩa là hệ tuần hoàn.

Nghĩa của cardiovascular system

Danh từ

  1. Hệ tuần hoàn.

Dạng từ của cardiovascular system

Số nhiềucardiovascular systems

Câu ví dụ với cardiovascular system

  • Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cardiovascular system nghĩa là gì?

cardiovascular system (danh từ) nghĩa là hệ tuần hoàn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.