carditis
giọng máy của trình duyệt
carditis nghĩa là viêm tim.
Nghĩa của carditis
Danh từ
- Y học Viêm tim.
Dạng từ của carditis
| Số nhiều | carditides |
Câu hỏi thường gặp
carditis nghĩa là gì?
carditis (danh từ) nghĩa là viêm tim.
carditis nghĩa là viêm tim.
| Số nhiều | carditides |
carditis (danh từ) nghĩa là viêm tim.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.