care-taker
US/ˈkɛr.ˈteɪ.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
care-taker nghĩa là Người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt).
Nghĩa của care-taker
Danh từ
- Người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt).
Cụm từ, thành ngữ với care-taker
- care-taker government — Chính phủ tạm quyền.
Câu hỏi thường gặp
care-taker nghĩa là gì?
care-taker (danh từ) nghĩa là Người trông nom nhà cửa (khi chủ vắng mặt).
care-taker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của care-taker: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.ˈteɪ.kɜː/.