careenage
giọng máy của trình duyệt
careenage nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.
Nghĩa của careenage
Danh từ
- Sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.
- Tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.
- Xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.
Dạng từ của careenage
| Số nhiều | careenages |
Câu hỏi thường gặp
careenage nghĩa là gì?
careenage (danh từ) nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.