TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

careenage

giọng máy của trình duyệt

careenage nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.

Nghĩa của careenage

Danh từ

  1. Sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.
  2. Tổn phí lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.
  3. Xưởng lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.

Dạng từ của careenage

Số nhiềucareenages

Câu hỏi thường gặp

careenage nghĩa là gì?

careenage (danh từ) nghĩa là Sự lau chùi sửa chữa sườn và đáy tàu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.