careener
giọng máy của trình duyệt
careener nghĩa là Xem careen.
Nghĩa của careener
Danh từ
- Xem careen
Dạng từ của careener
| Số nhiều | careeners |
Câu hỏi thường gặp
careener nghĩa là gì?
careener (danh từ) nghĩa là Xem careen.
careener nghĩa là Xem careen.
| Số nhiều | careeners |
careener (danh từ) nghĩa là Xem careen.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.