TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

careener

giọng máy của trình duyệt

careener nghĩa là Xem careen.

Nghĩa của careener

Danh từ

  1. Xem careen

Dạng từ của careener

Số nhiềucareeners

Câu hỏi thường gặp

careener nghĩa là gì?

careener (danh từ) nghĩa là Xem careen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.