TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carefully

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɛːf(ə)li/ US/ˈkɛɹf(ə)li/ giọng máy của trình duyệt

carefully nghĩa là cẩn thận, chu đáo.

Nghĩa của carefully

Phó từ

  1. Cẩn thận, chu đáo.

Dạng từ của carefully

So sánh hơnmore carefully
So sánh nhấtmost carefully

Câu ví dụ với carefully

  • Whether you drive fast or slow, drive carefully. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận.
  • Tom carefully wiped his fingerprints off the knife. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
  • My mother carefully opened the door. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa.
  • You need to organize your work more carefully. Bạn cần phải sắp xếp công việc của mình một cách cẩn thận hơn.
  • I wrote the answers carefully. Tôi đã viết những câu trả lời cẩn thận
  • Tom did it very carefully. Tom đã làm việc đó rất cẩn thận.
  • Tom studied the document carefully. Tom nghiên cứu tài liệu một cách cẩn thận.
  • Have you read this carefully? Bạn đã đọc cái này cẩn thận chưa?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

carefully nghĩa là gì?

carefully (phó từ) nghĩa là cẩn thận, chu đáo.

carefully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carefully: giọng Anh (UK) /ˈkɛːf(ə)li/, giọng Mỹ (US) /ˈkɛɹf(ə)li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.