carefulness
US/ˈkɛr.fəl.nəs/
giọng máy của trình duyệt
carefulness nghĩa là sự thận trọng, sự giữ gìn.
Nghĩa của carefulness
Danh từ
- Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.
Dạng từ của carefulness
| Số nhiều | carefulnesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carefulness
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
carefulness nghĩa là gì?
carefulness (danh từ) nghĩa là sự thận trọng, sự giữ gìn.
carefulness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carefulness: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.fəl.nəs/.