TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carefulness

US/ˈkɛr.fəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

carefulness nghĩa là sự thận trọng, sự giữ gìn.

Nghĩa của carefulness

Danh từ

  1. Sự thận trọng, sự giữ gìn; sự lưu ý.

Dạng từ của carefulness

Số nhiềucarefulnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carefulness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

carefulness nghĩa là gì?

carefulness (danh từ) nghĩa là sự thận trọng, sự giữ gìn.

carefulness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carefulness: giọng Mỹ (US) /ˈkɛr.fəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.