TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carinate

UK/ˈkæɹɪnət/ US/ˈkæɹɪnət/ giọng máy của trình duyệt

carinate nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của carinate

Tính từ

  1. Cách viết khác: carinated.

Dạng từ của carinate

So sánh hơnmore carinate
So sánh nhấtmost carinate
Số nhiềucarinates

Câu hỏi thường gặp

carinate nghĩa là gì?

carinate (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

carinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carinate: giọng Anh (UK) /ˈkæɹɪnət/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹɪnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.