TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cariosity

giọng máy của trình duyệt

cariosity nghĩa là Xem carious.

Nghĩa của cariosity

Danh từ

  1. Xem carious

Câu hỏi thường gặp

cariosity nghĩa là gì?

cariosity (danh từ) nghĩa là Xem carious.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.