TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carnal knowledge

giọng máy của trình duyệt

carnal knowledge nghĩa là quan hệ tình dục.

Nghĩa của carnal knowledge

Danh từ

  1. archaic, chiefly, legal Quan hệ tình dục.

Câu hỏi thường gặp

carnal knowledge nghĩa là gì?

carnal knowledge (danh từ) nghĩa là quan hệ tình dục.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.