carnal
US/ˈkɑɹnəl/
giọng máy của trình duyệt
carnal nghĩa là xác thịt, nhục dục, trần tục.
Nghĩa của carnal
Tính từ
- Thuộc Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
- carnal desireham muốn về xác thịt
- to have carnal knowledge of someoneăn nằm với ai
- Trần tục.
Dạng từ của carnal
| So sánh hơn | more carnal |
| So sánh nhất | most carnal |
Họ từ của carnal
Cụm từ, thành ngữ với carnal
- carnal knowledge — Quan hệ tình dục.
Câu hỏi thường gặp
carnal nghĩa là gì?
carnal (tính từ) nghĩa là xác thịt, nhục dục, trần tục.
carnal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnal: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹnəl/.