TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carnal

US/ˈkɑɹnəl/ giọng máy của trình duyệt

carnal nghĩa là xác thịt, nhục dục, trần tục.

Nghĩa của carnal

Tính từ

  1. Thuộc Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
    • carnal desireham muốn về xác thịt
    • to have carnal knowledge of someoneăn nằm với ai
  2. Trần tục.

Dạng từ của carnal

So sánh hơnmore carnal
So sánh nhấtmost carnal

Họ từ của carnal

Cụm từ, thành ngữ với carnal

  • carnal knowledge — Quan hệ tình dục.

Câu hỏi thường gặp

carnal nghĩa là gì?

carnal (tính từ) nghĩa là xác thịt, nhục dục, trần tục.

carnal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnal: giọng Mỹ (US) /ˈkɑɹnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.