TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carnality

US/ˈkɑːr.nᵊ.lə.ti/ giọng máy của trình duyệt

carnality nghĩa là nhục dục.

Nghĩa của carnality

Danh từ

  1. Nhục dục, sự ham muốn nhục dục.

Dạng từ của carnality

Số nhiềucarnalities

Câu hỏi thường gặp

carnality nghĩa là gì?

carnality (danh từ) nghĩa là nhục dục.

carnality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnality: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.nᵊ.lə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.