TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carnallite

US/ˈkɑːr.nᵊl.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

carnallite nghĩa là Cacnalit.

Nghĩa của carnallite

Danh từ

  1. Khoáng chất Cacnalit.

Dạng từ của carnallite

Số nhiềucarnallites

Câu hỏi thường gặp

carnallite nghĩa là gì?

carnallite (danh từ) nghĩa là Cacnalit.

carnallite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnallite: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.nᵊl.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.