carnally
US/ˈkɑːr.nᵊl.li/
giọng máy của trình duyệt
carnally nghĩa là Xem carnal.
Nghĩa của carnally
Phó từ
- Xem carnal
Dạng từ của carnally
| So sánh hơn | more carnally |
| So sánh nhất | most carnally |
Câu hỏi thường gặp
carnally nghĩa là gì?
carnally (phó từ) nghĩa là Xem carnal.
carnally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnally: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːr.nᵊl.li/.