TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carnet

UK/ˈkɑː(ɹ).neɪ/ giọng máy của trình duyệt

carnet nghĩa là Sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại).

Nghĩa của carnet

Danh từ

  1. Sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại).

Dạng từ của carnet

Số nhiềucarnets

Câu hỏi thường gặp

carnet nghĩa là gì?

carnet (danh từ) nghĩa là Sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại).

carnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carnet: giọng Anh (UK) /ˈkɑː(ɹ).neɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.