carnet
UK/ˈkɑː(ɹ).neɪ/
giọng máy của trình duyệt
carnet nghĩa là Sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại).
Nghĩa của carnet
Danh từ
- Sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại).
Dạng từ của carnet
| Số nhiều | carnets |
Câu hỏi thường gặp
carnet nghĩa là gì?
carnet (danh từ) nghĩa là Sự cho phép lái xe qua biên giới (để cắm trại).
carnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carnet: giọng Anh (UK) /ˈkɑː(ɹ).neɪ/.