carob
UK/ˈkæɹəb/
US/ˈkæɹəb/
giọng máy của trình duyệt
carob nghĩa là hạt carob.
Nghĩa của carob
Danh từ
- Hạt carob (được dùng thay cho sôcôla).
Dạng từ của carob
| Số nhiều | carobs |
Câu hỏi thường gặp
carob nghĩa là gì?
carob (danh từ) nghĩa là hạt carob.
carob phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carob: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəb/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹəb/.