TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carob

UK/ˈkæɹəb/ US/ˈkæɹəb/ giọng máy của trình duyệt

carob nghĩa là hạt carob.

Nghĩa của carob

Danh từ

  1. Hạt carob (được dùng thay cho sôcôla).

Dạng từ của carob

Số nhiềucarobs

Câu hỏi thường gặp

carob nghĩa là gì?

carob (danh từ) nghĩa là hạt carob.

carob phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carob: giọng Anh (UK) /ˈkæɹəb/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹəb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.