carotene
UK/ˈkæɹ.əˌtiːn/
US/ˈkæɹ.əˌtin/
giọng máy của trình duyệt
carotene nghĩa là carôtin.
Nghĩa của carotene
Danh từ
- Carotin.
Dạng từ của carotene
| Số nhiều | carotenes |
Câu hỏi thường gặp
carotene nghĩa là gì?
carotene (danh từ) nghĩa là carôtin.
carotene phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carotene: giọng Anh (UK) /ˈkæɹ.əˌtiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹ.əˌtin/.