TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carotin

giọng máy của trình duyệt

carotin nghĩa là Carotin.

Nghĩa của carotin

Danh từ

  1. Carotin.

Dạng từ của carotin

Số nhiềucarotins

Câu hỏi thường gặp

carotin nghĩa là gì?

carotin (danh từ) nghĩa là Carotin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.