carriage
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæɹɪd͡ʒ/
US/ˈkæɹɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
carriage nghĩa là xe ngựa, toa hành khách.
Nghĩa của carriage
Danh từ
- Xe ngựa.
- a carriage and pairxe hai ngựa
- a carriage and fourxe bốn ngựa
- Ngành đường sắt Toa hành khách.
- the first class carriagescác toa hạng nhất
- Sự chuyên chở hàng hoá; cước chuyên chở hàng hoá.
- Bộ phận quay (của máy).
- Sườn xe (gồm khung và bánh.
- Quân sự Xe chở pháo ((thường) gun carriage).
- Dáng, dáng đi.
- a graceful carriagedáng đi yểu điệu
- Sự thông qua (một dự luật, một kiến nghị ở quốc hội...).
- Sự điều khiển, sự quản lý; sự thi hành, sự thực hiện (một công việc...).
Dạng từ của carriage
| Số nhiều | carriages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với carriage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của carriage
Cụm từ, thành ngữ với carriage
- carriage control — Điều khiển bộ lên giấy.
- carriage control character — Ký tự điều khiển con trượt (lên giấy).
- carriage return — Trở đầu bộ lên giấy, về đầu dòng.
- carriage return character — Ký tự về đầu dòng.
Câu ví dụ với carriage
- That carriage vanished, so it must be somewhere. Cỗ xe đó đã biến mất, vậy là nó hẳn phải ở đâu đó.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
carriage nghĩa là gì?
carriage (danh từ) nghĩa là xe ngựa, toa hành khách.
carriage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carriage: giọng Anh (UK) /ˈkæɹɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈkæɹɪd͡ʒ/.