TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carrier wave

UK/ˈkæ.ɹɪ.ə weɪv/ US/ˈkæ.ɹɪ.ɚ weɪv/ giọng máy của trình duyệt

carrier wave nghĩa là sóng tải.

Nghĩa của carrier wave

Danh từ

  1. Sóng tải.

Dạng từ của carrier wave

Số nhiềucarrier waves

Câu hỏi thường gặp

carrier wave nghĩa là gì?

carrier wave (danh từ) nghĩa là sóng tải.

carrier wave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carrier wave: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ɹɪ.ə weɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ɹɪ.ɚ weɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.