carrier wave
UK/ˈkæ.ɹɪ.ə weɪv/
US/ˈkæ.ɹɪ.ɚ weɪv/
giọng máy của trình duyệt
carrier wave nghĩa là sóng tải.
Nghĩa của carrier wave
Danh từ
- Sóng tải.
Dạng từ của carrier wave
| Số nhiều | carrier waves |
Câu hỏi thường gặp
carrier wave nghĩa là gì?
carrier wave (danh từ) nghĩa là sóng tải.
carrier wave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carrier wave: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ɹɪ.ə weɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ɹɪ.ɚ weɪv/.