carriole
giọng máy của trình duyệt
carriole nghĩa là xe độc mã.
Nghĩa của carriole
Danh từ
- Xe độc mã.
Câu hỏi thường gặp
carriole nghĩa là gì?
carriole (danh từ) nghĩa là xe độc mã.
carriole nghĩa là xe độc mã.
carriole (danh từ) nghĩa là xe độc mã.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.