carry operation
US/ˈkæ.ri ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
carry operation nghĩa là phép toán mang sang.
Nghĩa của carry operation
Danh từ
- Tech Phép toán mang sang.
Câu hỏi thường gặp
carry operation nghĩa là gì?
carry operation (danh từ) nghĩa là phép toán mang sang.
carry operation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carry operation: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ri ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/.