TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carry operation

US/ˈkæ.ri ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

carry operation nghĩa là phép toán mang sang.

Nghĩa của carry operation

Danh từ

  1. Tech Phép toán mang sang.

Câu hỏi thường gặp

carry operation nghĩa là gì?

carry operation (danh từ) nghĩa là phép toán mang sang.

carry operation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carry operation: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ri ˌɑː.pə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.