TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carry the ball

giọng máy của trình duyệt

carry the ball nghĩa là hoạt động tích cực.

Nghĩa của carry the ball

Cụm động từ

  1. (Mỹ, lóng) Hoạt động tích cực.

Dạng từ của carry the ball

Ngôi thứ ba số ítcarries the ball
Hiện tại phân từ (-ing)carrying the ball
Quá khứ phân từcarried the ball
Quá khứcarried the ball

Câu hỏi thường gặp

carry the ball nghĩa là gì?

carry the ball (cụm động từ) nghĩa là hoạt động tích cực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.