carrying pole Nghe giọng máy của trình duyệt carrying pole nghĩa là đòn gánh, đòn triêng. Nghĩa của carrying pole Danh từ Đòn gánh, đòn triêng. Dạng từ của carrying pole Số nhiềucarrying poles Câu hỏi thường gặp carrying pole nghĩa là gì?carrying pole (danh từ) nghĩa là đòn gánh, đòn triêng.